- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
dắt; kéo theo; dẫn dắt
dắt; kéo theo; dẫn dắt
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
dắt; kéo theo; dẫn dắt
中用绳子或手拉住东西向前走yòng shéngzi huò shǒu lāzhù dōngxi xiàng qián zǒu
Anh ấy dắt chó đi dạo.
dắt (vật nuôi bằng dây); kéo; dẫn dắt
中用绳子拉动人或动物yòng shéngzi lādòng rén huò dòngwù
Anh ấy đang dắt một con ngựa.
dắt; dẫn; kéo; lôi cuốn
Anh ấy nắm tay tôi.
liên quan; kéo theo; ràng buộc
中使事物相互连接或相互关联shǐ shìwù xiānghù liánjiē huò xiānghù guānliàn
Chuyện này liên quan đến rất nhiều người.
dắt; kéo theo; dẫn dắt
中用绳子或手拉住东西向前走yòng shéngzi huò shǒu lāzhù dōngxi xiàng qián zǒu
Anh ấy dắt chó đi dạo.
dắt (vật nuôi bằng dây); kéo; dẫn dắt
中用绳子拉动人或动物yòng shéngzi lādòng rén huò dòngwù
Anh ấy đang dắt một con ngựa.
dắt; dẫn; kéo; lôi cuốn
Anh ấy nắm tay tôi.
liên quan; kéo theo; ràng buộc
中使事物相互连接或相互关联shǐ shìwù xiānghù liánjiē huò xiānghù guānliàn
Chuyện này liên quan đến rất nhiều người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.