- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
tác động; cảm ứng; xúc cảm
Chuyện này đã lay động trái tim của tất cả mọi người.
kéo theo; tác động đến; làm lay động
tác động; cảm ứng; xúc cảm
Chuyện này đã lay động trái tim của tất cả mọi người.
kéo theo; tác động đến; làm lay động
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
tác động; cảm ứng; xúc cảm
tác động; cảm ứng; xúc cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.