- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
thừa nhận; công nhận
Anh ấy luôn nhượng bộ người khác.
từ bỏ; dứt bỏ
thừa nhận; công nhận
Anh ấy luôn nhượng bộ người khác.
từ bỏ; dứt bỏ
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
thừa nhận; công nhận
thừa nhận; công nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.