- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
nắm tay nhau
Họ nắm tay nhau đi trên bãi biển.
nắm tay nhau
Họ nắm tay nhau đi trên bãi biển.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
nắm tay nhau
nắm tay nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.