- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
bận tâm; để bụng; lo lắng
Tôi rất lo lắng cho gia đình mình.
lo lắng; buồn sầu; sầu muộn
bận tâm; để bụng; lo lắng
Tôi rất lo lắng cho gia đình mình.
lo lắng; buồn sầu; sầu muộn
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
bận tâm; để bụng; lo lắng
bận tâm; để bụng; lo lắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.