- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
hoa bìm bìm (Pharbitis nil)
sao Ngưu Lang (sao Altair)
Sao Ngưu Lang là một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm mùa hè.
chàng chăn trâu (trong truyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ); Ngưu Lang
Câu chuyện về Ngưu Lang và Chức Nữ rất cảm động.
hoa bìm bìm (Pharbitis nil)
sao Ngưu Lang (sao Altair)
Sao Ngưu Lang là một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm mùa hè.
chàng chăn trâu (trong truyện dân gian Ngưu Lang Chức Nữ); Ngưu Lang
Câu chuyện về Ngưu Lang và Chức Nữ rất cảm động.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
hoa bìm bìm (Pharbitis nil)
hoa bìm bìm (Pharbitis nil)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.