- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
rơi xuống; treo lủng lẳng; vật nặng đeo
Tôi không muốn làm phiền bạn.
làm phiền; mất công sức
làm liên lụy; kéo lùi; trở thành gánh nặng cho người khác
Tôi không muốn liên lụy đến bạn.
rơi xuống; treo lủng lẳng; vật nặng đeo
Tôi không muốn làm phiền bạn.
làm phiền; mất công sức
làm liên lụy; kéo lùi; trở thành gánh nặng cho người khác
Tôi không muốn liên lụy đến bạn.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
rơi xuống; treo lủng lẳng; vật nặng đeo
rơi xuống; treo lủng lẳng; vật nặng đeo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bị ràng buộc; liên lụy; làm khổ lây
Anh ấy bị việc nhà trói buộc, không thể thoát thân.
bị ràng buộc; liên lụy; làm khổ lây
Anh ấy bị việc nhà trói buộc, không thể thoát thân.