- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
giật dây; làm mối (kết nối hai bên)
Anh ấy thích giật dây phía sau hậu trường.
giật dây; làm mối; kết nối (cho hai bên)
Anh ấy điều khiển từ phía sau hậu trường.
kéo dây; làm mối; làm trung gian
giật dây; làm mối (kết nối hai bên)
Anh ấy thích giật dây phía sau hậu trường.
giật dây; làm mối; kết nối (cho hai bên)
Anh ấy điều khiển từ phía sau hậu trường.
kéo dây; làm mối; làm trung gian
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
giật dây; làm mối (kết nối hai bên)
giật dây; làm mối (kết nối hai bên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích giật dây.
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
Anh ấy đã làm người mai mối cho chúng tôi.
Anh ấy thích giật dây.
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
Anh ấy đã làm người mai mối cho chúng tôi.