- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
người kéo dây; người môi giới; người làm cầu nối
Anh ấy là một người môi giới.
người mai mối; người làm trung gian; kẻ giật dây
người trung gian; người môi giới
Anh ấy là một người mai mối.
người kéo dây; người môi giới; người làm cầu nối
Anh ấy là một người môi giới.
người mai mối; người làm trung gian; kẻ giật dây
người trung gian; người môi giới
Anh ấy là một người mai mối.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người kéo dây; người môi giới; người làm cầu nối
người kéo dây; người môi giới; người làm cầu nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)
Cô ấy là một người mai mối.
người mai mối; bà mối lớn (người đứng ra làm mối hôn nhân)
Cô ấy là một người mai mối.