- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
dây kéo; dây dắt (thú cưng)
Sợi dây kéo này rất chắc chắn.
dây kéo; dây dắt (thú cưng)
Sợi dây kéo này rất chắc chắn.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
dây kéo; dây dắt (thú cưng)
dây kéo; dây dắt (thú cưng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.