- 牛ngưu(con bò, trâu)
- 冖mịch(tấm vải che, dây buộc)
- 大đại(to lớn, người dang tay)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
Anh ấy lo lắng về chuyện gia đình.
nhớ mãi; không thể thôi nghĩ đến
Tôi vẫn luôn bận lòng về chuyện này.
mất; đánh mất; thất (lỡ mất)
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
Anh ấy lo lắng về chuyện gia đình.
nhớ mãi; không thể thôi nghĩ đến
Tôi vẫn luôn bận lòng về chuyện này.
mất; đánh mất; thất (lỡ mất)
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
lo lắng; bận tâm; canh cánh trong lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi nhớ gia đình của tôi.
Tôi nhớ gia đình của tôi.