- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
nghiệm riêng; nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)
Phương trình này có một nghiệm riêng.
nghiệm riêng; nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)
Phương trình này có một nghiệm riêng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
nghiệm riêng; nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)
nghiệm riêng; nghiệm đặc biệt (của phương trình toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.