- 木mộc(cây, gỗ)
- 兰lan(hoa lan)
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
thanh trạng thái (trong máy tính)
Vui lòng kiểm tra thanh trạng thái.
thanh trạng thái (trong máy tính)
Vui lòng kiểm tra thanh trạng thái.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
thanh trạng thái (trong máy tính)
thanh trạng thái (trong máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.