- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
khúc cuồng tưởng; rhapsody (âm nhạc)
Anh ấy đang nghe một bản cuồng tưởng khúc.
khúc cuồng tưởng; rhapsody (âm nhạc)
Anh ấy đang nghe một bản cuồng tưởng khúc.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
khúc cuồng tưởng; rhapsody (âm nhạc)
khúc cuồng tưởng; rhapsody (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.