- 犭khuyển(con chó)
- 王vương(vua)
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
中非常热情、极端执着的fēicháng rèqíng、jíduān zhízhào de
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.
cuồng nhiệt; say mê cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
中非常热情和执着fēicháng règqíng hé zhízhù
cuồng nhiệt; say mê cực đoan; nhiệt tình thái quá
cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
中非常热情、极端执着的fēicháng rèqíng、jíduān zhízhào de
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.
cuồng nhiệt; say mê cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
中非常热情和执着fēicháng règqíng hé zhízhù
cuồng nhiệt; say mê cực đoan; nhiệt tình thái quá
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
cuồng nhiệt; hăng say điên cuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中过度的热情和执着;极端的爱好guòdù de règíng hé zhízháo;jíduān de àihào
Anh ấy có sự cuồng nhiệt với bóng đá.
中过度的热情和执着;极端的爱好guòdù de règíng hé zhízháo;jíduān de àihào
Anh ấy có sự cuồng nhiệt với bóng đá.