- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
đồ chó; đồ khốn; đồ đê tiện (chửi)
Anh ta là một tên khốn.
đồ chó; đồ khốn; đồ đê tiện (chửi)
Anh ta là một tên khốn.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
đồ chó; đồ khốn; đồ đê tiện (chửi)
đồ chó; đồ khốn; đồ đê tiện (chửi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.