- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
kẻ hiến kế vô dụng; quân sư dở hơi (nghĩa xấu)
Anh ta là một quân sư tồi.
kẻ hiến mưu vô dụng; quân sư tồi
kẻ hiến kế tồi; quân sư dở; kẻ xúi bậy
Anh ta là một quân sư tồi.
kẻ hiến kế vô dụng; quân sư dở hơi (nghĩa xấu)
Anh ta là một quân sư tồi.
kẻ hiến mưu vô dụng; quân sư tồi
kẻ hiến kế tồi; quân sư dở; kẻ xúi bậy
Anh ta là một quân sư tồi.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
kẻ hiến kế vô dụng; quân sư dở hơi (nghĩa xấu)
kẻ hiến kế vô dụng; quân sư dở hơi (nghĩa xấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.