- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
đồ chó đẻ; đồ con hoang
Đồ chó đẻ nhà mày!
đồ chó đẻ; đồ con hoang
Đồ chó đẻ nhà mày!
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
đồ chó đẻ; đồ con hoang
đồ chó đẻ; đồ con hoang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.