- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
dùng đuôi chó nối lông điêu (chỉ vật hoặc tác phẩm kém cỏi nối tiếp cái tốt đẹp) [thành ngữ]
Phần tiếp theo của anh ấy là một sự nối đuôi chó.
dùng đuôi chó nối đuôi chồn (tiếp nối kém cỏi sau một kiệt tác) [thành ngữ]
Bộ phim này là một sự nối tiếp vô giá trị.
dùng đuôi chó nối lông điêu (chỉ vật hoặc tác phẩm kém cỏi nối tiếp cái tốt đẹp) [thành ngữ]
Phần tiếp theo của anh ấy là một sự nối đuôi chó.
dùng đuôi chó nối đuôi chồn (tiếp nối kém cỏi sau một kiệt tác) [thành ngữ]
Bộ phim này là một sự nối tiếp vô giá trị.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
dùng đuôi chó nối lông điêu (chỉ vật hoặc tác phẩm kém cỏi nối tiếp cái tốt đẹp) [thành ngữ]
dùng đuôi chó nối lông điêu (chỉ vật hoặc tác phẩm kém cỏi nối tiếp cái tốt đẹp) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.