- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
中没有意义、很愚蠢的话或事méiyǒu yìyì、hěn yúchǔn de huà huò shì
Đừng nói nhảm!
nói nhảm; nói bậy bạ (khẩu tục)
中说得不对、不实的话shuō de búduì、búshí de huà
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
中没有意义、很愚蠢的话或事méiyǒu yìyì、hěn yúchǔn de huà huò shì
Đừng nói nhảm!
nói nhảm; nói bậy bạ (khẩu tục)
中说得不对、不实的话shuō de búduì、búshí de huà
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.