- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
vô nghĩa lý; tối nghĩa; không đầu không đuôi [thành ngữ]
Bài viết của anh ấy thật vô nghĩa.
vô nghĩa lý; tối nghĩa; không đầu không đuôi [thành ngữ]
Bài viết của anh ấy thật vô nghĩa.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
vô nghĩa lý; tối nghĩa; không đầu không đuôi [thành ngữ]
vô nghĩa lý; tối nghĩa; không đầu không đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.