- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
Chó cùng cắn giậu, người cùng sinh mưu.
con chó cùng đường mới nhảy tường (kẻ đường cùng liều lĩnh làm bậy) [thành ngữ]
Chó cùng rứt giậu, người cùng sinh mưu.
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
Chó cùng cắn giậu, người cùng sinh mưu.
con chó cùng đường mới nhảy tường (kẻ đường cùng liều lĩnh làm bậy) [thành ngữ]
Chó cùng rứt giậu, người cùng sinh mưu.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
chó cùng dứt giậu (kẻ bị dồn vào đường cùng sẽ liều lĩnh) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.