- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
cao dán da chó (trong y học cổ truyền dùng trị bầm tím, thấp khớp...); (bóng) thứ thuốc dỏm; kẻ bám dai không rời
Loại cao dán này rất hiệu quả với chứng đau lưng của tôi.
cao dán da chó; thuốc dỏm; lang băm (bóng: kẻ lừa đảo)
Thứ anh ta bán là thuốc lang băm.
cao dán da chó (hàng giả, trò bịp bợm) [thành ngữ]
cao dán da chó (trong y học cổ truyền dùng trị bầm tím, thấp khớp...); (bóng) thứ thuốc dỏm; kẻ bám dai không rời
Loại cao dán này rất hiệu quả với chứng đau lưng của tôi.
cao dán da chó; thuốc dỏm; lang băm (bóng: kẻ lừa đảo)
Thứ anh ta bán là thuốc lang băm.
cao dán da chó (hàng giả, trò bịp bợm) [thành ngữ]
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
cao dán da chó (trong y học cổ truyền dùng trị bầm tím, thấp khớp...); (bóng) thứ thuốc dỏm; kẻ bám dai không rời
cao dán da chó (trong y học cổ truyền dùng trị bầm tím, thấp khớp...); (bóng) thứ thuốc dỏm; kẻ bám dai không rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái thứ hàng giả này chẳng có tác dụng gì cả.
Cái thứ hàng giả này chẳng có tác dụng gì cả.