- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
coi thường người khác; kẻ a dua hèn hạ [thành ngữ]
Anh ta luôn khinh người.
coi thường người khác; kẻ a dua hèn hạ [thành ngữ]
Anh ta luôn khinh người.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
coi thường người khác; kẻ a dua hèn hạ [thành ngữ]
coi thường người khác; kẻ a dua hèn hạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.