- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc đoán chuyên quyền; tự ý quyết định và hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn độc đoán, không nghe ý kiến của người khác.
độc đoán chuyên quyền; tự ý làm theo ý mình [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự ý hành động.
độc đoán chuyên quyền; tự ý quyết định và hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn độc đoán, không nghe ý kiến của người khác.
độc đoán chuyên quyền; tự ý làm theo ý mình [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự ý hành động.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
độc đoán chuyên quyền; tự ý quyết định và hành động [thành ngữ]
độc đoán chuyên quyền; tự ý quyết định và hành động [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.