- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
người khổng lồ mắt độc; Cyclops (thần thoại Hy Lạp)
Cyclops là sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.
người khổng lồ mắt độc; Cyclops (thần thoại Hy Lạp)
Cyclops là sinh vật trong thần thoại Hy Lạp.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người khổng lồ mắt độc; Cyclops (thần thoại Hy Lạp)
người khổng lồ mắt độc; Cyclops (thần thoại Hy Lạp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.