- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
người mù một mắt; kẻ chột mắt
Anh ấy là một người một mắt.
người mù một mắt; kẻ chột mắt
Anh ấy là một người một mắt.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
người mù một mắt; kẻ chột mắt
người mù một mắt; kẻ chột mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.