- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
độc lập tự chủ [thành ngữ]
Chúng ta nên độc lập tự chủ.
độc lập tự chủ; tự lực cánh sinh
độc lập tự chủ; tự lực cánh sinh
độc lập tự chủ [thành ngữ]
Chúng ta nên độc lập tự chủ.
độc lập tự chủ; tự lực cánh sinh
độc lập tự chủ; tự lực cánh sinh
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
độc lập tự chủ [thành ngữ]
độc lập tự chủ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.