- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
tự làm theo ý mình; độc lập hành động không hỏi ai [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo ý mình.
tự làm theo ý mình; độc lập hành động không hỏi ai [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo ý mình.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
tự làm theo ý mình; độc lập hành động không hỏi ai [thành ngữ]
tự làm theo ý mình; độc lập hành động không hỏi ai [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.