- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thịt viên sư tử đầu (món thịt viên lớn trong ẩm thực Trung Hoa)
Thịt viên sư tử đầu là món ăn Trung Quốc.
thịt viên sư tử đầu (món thịt viên lớn trong ẩm thực Trung Hoa)
Thịt viên sư tử đầu là món ăn Trung Quốc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
thịt viên sư tử đầu (món thịt viên lớn trong ẩm thực Trung Hoa)
thịt viên sư tử đầu (món thịt viên lớn trong ẩm thực Trung Hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.