- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cung Sư Tử; chòm sao Sư Tử
Tôi là cung Sư Tử.
cung Sư Tử; chòm sao Sư Tử
Tôi là cung Sư Tử.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
cung Sư Tử; chòm sao Sư Tử
cung Sư Tử; chòm sao Sư Tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.