- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
nhiều sói ít thịt; cung ít cầu nhiều [thành ngữ]
Bây giờ là tình trạng nhiều người ít việc, rất khó tìm việc.
nhiều sói ít thịt; cung không đủ cầu [thành ngữ]
Bây giờ cơ hội việc làm không đủ để chia đều.
nhiều sói ít thịt; cung ít cầu nhiều [thành ngữ]
Bây giờ là tình trạng nhiều người ít việc, rất khó tìm việc.
nhiều sói ít thịt; cung không đủ cầu [thành ngữ]
Bây giờ cơ hội việc làm không đủ để chia đều.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.
nhiều sói ít thịt; cung ít cầu nhiều [thành ngữ]
nhiều sói ít thịt; cung ít cầu nhiều [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.