- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Kẻ xấu cấu kết với nhau; đồng lõa làm điều gian ác [thành ngữ]
Bọn họ cấu kết với nhau làm nhiều chuyện xấu.
Kẻ xấu cấu kết với nhau; đồng lõa làm điều gian ác [thành ngữ]
Bọn họ cấu kết với nhau làm nhiều chuyện xấu.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Kẻ xấu cấu kết với nhau; đồng lõa làm điều gian ác [thành ngữ]
Kẻ xấu cấu kết với nhau; đồng lõa làm điều gian ác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.