- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 良lương(tốt lành)
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
sói, rắn độc, hổ, báo — muôn thú hung dữ [thành ngữ]
Sói, côn trùng, hổ và báo đều là những loài động vật rất nguy hiểm.
sói, rắn độc, hổ, báo — muôn thú hung dữ [thành ngữ]
Sói, côn trùng, hổ và báo đều là những loài động vật rất nguy hiểm.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con báo là loài thú có tiếng gầm vang như tiếng chước.
sói, rắn độc, hổ, báo — muôn thú hung dữ [thành ngữ]
sói, rắn độc, hổ, báo — muôn thú hung dữ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.