- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 孟mãnh(hăng hái, đứng đầu)
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
nhìn thoáng qua; thoạt nhìn
Thoạt nhìn, anh ấy có vẻ rất tức giận.
nhìn thoáng qua; nhìn lần đầu
Thoạt nhìn, anh ấy rất giống anh trai tôi.
nhìn thoáng qua; thoạt nhìn
Thoạt nhìn, anh ấy có vẻ rất tức giận.
nhìn thoáng qua; nhìn lần đầu
Thoạt nhìn, anh ấy rất giống anh trai tôi.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn thoáng qua; thoạt nhìn
nhìn thoáng qua; thoạt nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.