- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 者giả(người, kẻ)
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
lòng heo; nội tạng heo
Lòng lợn có thể làm thành nhiều món ăn.
lòng heo; nội tạng heo
Lòng lợn có thể làm thành nhiều món ăn.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lòng heo; nội tạng heo
lòng heo; nội tạng heo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.