- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 苗miêu(mầm cây, cây non)
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
trò chơi mèo vờn chuột; trò mèo đuổi chuột
Họ chơi trò mèo vờn chuột.
trò chơi mèo vờn chuột; trò mèo đuổi chuột
Họ chơi trò mèo vờn chuột.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò chơi mèo vờn chuột; trò mèo đuổi chuột
trò chơi mèo vờn chuột; trò mèo đuổi chuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.