- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
xoay xở không nổi; không kiểm soát được
Công việc này tôi không xoay sở được.
không xoay xở được; bó tay không biết làm thế nào
Trò chơi này tôi không chơi được.
thiếu sức lực; không đủ sức; mệt mỏi
xoay xở không nổi; không kiểm soát được
Công việc này tôi không xoay sở được.
không xoay xở được; bó tay không biết làm thế nào
Trò chơi này tôi không chơi được.
thiếu sức lực; không đủ sức; mệt mỏi
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
xoay xở không nổi; không kiểm soát được
xoay xở không nổi; không kiểm soát được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nhiệm vụ này tôi không làm được.
Nhiệm vụ này tôi không làm được.