- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
chơi khăm; chơi xấu (ai đó)
Bạn đừng chơi xấu anh ấy.
chơi khăm; chơi xấu (ai đó)
Bạn đừng chơi xấu anh ấy.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
chơi khăm; chơi xấu (ai đó)
chơi khăm; chơi xấu (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.