- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
xoay sở được; chơi được; điều khiển được
Anh ấy có thể chơi tốt trò chơi này.
có thể xoay xở được; đủ khả năng ứng phó
Anh ấy có thể xử lý tốt dự án này.
xoay sở được; chơi được; điều khiển được
Anh ấy có thể chơi tốt trò chơi này.
có thể xoay xở được; đủ khả năng ứng phó
Anh ấy có thể xử lý tốt dự án này.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
xoay sở được; chơi được; điều khiển được
xoay sở được; chơi được; điều khiển được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.