đồ vật; thứ; trò; (khẩu) thứ đồ chơi; món đồ
中可以玩耍或娱乐的东西;物品kěyǐ wánshuǎ huò yúlè de dōngxi;wùpǐn
Món đồ chơi này thật thú vị.
đồ chơi
中用来娱乐或消遣的东西yònglái yúlè huò xiāoqiǎn de dōngxi
Món đồ chơi này rất thú vị.
đồ vật; thứ; trò; (khẩu) thứ đồ chơi; món đồ
中可以玩耍或娱乐的东西;物品kěyǐ wánshuǎ huò yúlè de dōngxi;wùpǐn
Món đồ chơi này thật thú vị.
đồ chơi
中用来娱乐或消遣的东西yònglái yúlè huò xiāoqiǎn de dōngxi
Món đồ chơi này rất thú vị.
đồ vật; thứ; trò; (khẩu) thứ đồ chơi; món đồ
đồ vật; thứ; trò; (khẩu) thứ đồ chơi; món đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trò; tiết mục; đồ vật; thứ (khẩu)
中表演中的技巧或动作;物品、东西biǎoyǎn zhōng de jìqiǎo huò dòngzuò;wùpǐn、dōngxi
Trò này rất thú vị.
việc; chuyện; sự việc
中东西;物品dōngxi; wùpǐn
Thứ này thật sự rất vui.
chơi; vui chơi; đồ chơi (danh từ)
中儿童可以玩耍的东西;玩具értóng kěyǐ wánshuǎ de dōngxi; wánjù
trò; tiết mục; đồ vật; thứ (khẩu)
中表演中的技巧或动作;物品、东西biǎoyǎn zhōng de jìqiǎo huò dòngzuò;wùpǐn、dōngxi
Trò này rất thú vị.
việc; chuyện; sự việc
中东西;物品dōngxi; wùpǐn
Thứ này thật sự rất vui.
chơi; vui chơi; đồ chơi (danh từ)
中儿童可以玩耍的东西;玩具értóng kěyǐ wánshuǎ de dōngxi; wánjù