- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Polynesia (quần đảo Ba Lợi Ni Tây Á)
Polynesia (quần đảo Ba Lợi Ni Tây Á)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Polynesia (quần đảo Ba Lợi Ni Tây Á)
Polynesia (quần đảo Ba Lợi Ni Tây Á)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.