- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Thạc sĩ Khoa học (bằng Thạc sĩ Khoa học tự nhiên)
Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ khoa học.
Thạc sĩ Khoa học (bằng Thạc sĩ Khoa học tự nhiên)
Anh ấy đã nhận được bằng thạc sĩ khoa học.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Thạc sĩ Khoa học (bằng Thạc sĩ Khoa học tự nhiên)
Thạc sĩ Khoa học (bằng Thạc sĩ Khoa học tự nhiên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.