- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
Khả năng hiểu của anh ấy rất mạnh.
tâm đắc; thu hoạch; điều tâm đắc
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
Khả năng hiểu của anh ấy rất mạnh.
tâm đắc; thu hoạch; điều tâm đắc
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
khả năng lĩnh hội; năng lực hiểu bài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.