- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
môn học quản lý tài chính; tài chính học
Anh ấy học ngành quản lý tài chính ở đại học.
môn học quản lý tài chính; tài chính học
Anh ấy học ngành quản lý tài chính ở đại học.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
môn học quản lý tài chính; tài chính học
môn học quản lý tài chính; tài chính học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.