汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
瑞典语 Ruì diǎn yǔ — thuỵ điển ngữ | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
tiếng Thụy Điển
CÁCH VIẾT
瑞
典
语
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
tiếng Thụy Điển
CÁCH VIẾT
瑞
典
语
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽟
ngọc · ngọc
Bộ 96 · 13 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼋
bát · tám
Bộ 12 · 8 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽟
ngọc · ngọc
Bộ 96 · 13 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
+
BỘ THỦ
⼋
bát · tám
Bộ 12 · 8 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
瑞典语
🔊
Ruì
diǎn
yǔ
thuỵ điển ngữ
tiếng Thụy Điển
1 nghĩa
瑞典语
Phồn thể
瑞典語
🔊
Ruì
diǎn
yǔ
thuỵ điển ngữ
// NGHĨA CHÍNH
tiếng Thụy Điển
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
玩
🔊
wán
vui chơi; chơi đùa
球
🔊
qiú
quả bóng; quả cầu
班
🔊
bān
nhóm; lớp; ca (làm việc); kíp
琵
🔊
pí
xem 琵琶, đàn tỳ ba
玛
🔊
mǎ
dùng trong từ "mã não" (một loại đá quý)
玡
🔊
yá
biến thể của chữ "tà" (trong Lãng Tà); địa danh cổ
珍
🔊
zhēn
trân quý; quý giá; trân trọng
琳
🔊
lín
đá quý; báu vật; bảo bối
环
🔊
huán
vòng tròn; nhóm; giới (xã hội)
理
🔊
lǐ
vân; thớ; lý lẽ; quản lý; xử lý
瑞
🔊
ruì
tiền lì xì; may mắn; thuận lợi (trong buôn bán)
珊
🔊
shān
san hô; (văn) đẹp rực rỡ
⾔
ngôn · lời nói
Bộ 149 · 9 nét
⾔
ngôn · lời nói
Bộ 149 · 9 nét
王
耑
曲
八
王
耑
曲
八
⿰
(xếp ngang)
讠
+
吾
⿰
(xếp ngang)
讠
+
吾