- 氵thủy(nước)
- 发phát(phóng ra, bắn ra)
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
mưa trút xuống như xối nước
Mưa như trút nước.
mưa trút xuống như xối nước
Mưa như trút nước.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Té nước (氵) là hành động phóng (发) nước ra mạnh mẽ.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mưa trút xuống như xối nước
mưa trút xuống như xối nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.