- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)
Valkyrie là nữ thần chiến tranh trong thần thoại Bắc Âu.
nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)
Valkyrie là nữ thần chiến tranh trong thần thoại Bắc Âu.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)
nữ thần chiến tranh; valkyrie (trong thần thoại Bắc Âu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.