- 并tinh(gộp lại, song song)
- 瓦ngoã(gốm, đồ sành sứ)
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
nút chai; nút bần
Cái nút chai này rất chặt.
nút chai; chốt; nút bịt
nút chai; nút bần
Cái nút chai này rất chặt.
nút chai; chốt; nút bịt
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nút chai; nút bần
nút chai; nút bần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.