- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
thành tâm chịu thua; kính phục tài hơn [thành ngữ]
Tôi xin chịu thua, bạn thắng rồi.
cúi đầu nhận thua; khuất phục
thành tâm chịu thua; tâm phục khẩu phục [thành ngữ]
thành tâm chịu thua; kính phục tài hơn [thành ngữ]
Tôi xin chịu thua, bạn thắng rồi.
cúi đầu nhận thua; khuất phục
thành tâm chịu thua; tâm phục khẩu phục [thành ngữ]
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
thành tâm chịu thua; kính phục tài hơn [thành ngữ]
thành tâm chịu thua; kính phục tài hơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.